卵巢

卵巢
luǎncháo
noãn sào

buồng trứng; noãn sào

1 nghĩa#40617
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buồng trứng; noãn sào

    • Buồng trứng là một phần của hệ thống sinh sản nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.