卵子

卵子
luǎn
noãn tử

tế bào trứng; noãn (sinh học)

1 nghĩa#22221
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào trứng; noãn (sinh học)

    • Trứng là tế bào sinh sản của nữ giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.