即食

即食
shí
tức thực

ăn liền; ăn ngay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ăn liền; ăn ngay

    • Mì ăn liền rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiết(người quỳ gối)BỘ
  • 𠤎cấp(bát cơm đầy (tượng hình))HỘI Ý

Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.