Tới nội dung chính

即时

即时
jíshí
tức thời

ngay lập tức; tức thời

1 nghĩa#18553
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngay lập tức; tức thời

    • 。

      Xin hãy trả lời tôi ngay lập tức.

即
jí
tức
BỘ THỦ⼙
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu