/
危惧
危惧
nguy cụ
rét buốt; nghiêm lạnh; oai nghiêm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rét buốt; nghiêm lạnh; oai nghiêm
- 。
Anh ấy cảm thấy sợ hãi.
- 貳形tính từ
thận trọng; lo lắng; dè dặt
- 。
Anh ấy cảm thấy sợ hãi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
危惧
Phồn thể危懼
nguy cụ
rét buốt; nghiêm lạnh; oai nghiêm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rét buốt; nghiêm lạnh; oai nghiêm
- 。
Anh ấy cảm thấy sợ hãi.
- 貳形tính từ
thận trọng; lo lắng; dè dặt
- 。
Anh ấy cảm thấy sợ hãi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 却quèdạng cũ của 卻|却 [que4]
- 即jítức là; nghĩa là
- 卷juǎncuộn; cuốn lại
- 卫wèibảo vệ; canh gác
- 印yìnin; xuất bản; ấn hành
- 卵luǎntrứng; noãn; trứng cá
- 危wēinguy hiểm; hiểm nguy
- 卺jǐnchén rượu giao bôi (trong lễ cưới)
- 卸xièdỡ hàng; tháo dỡ; cởi bỏ
- 卿qīngkhanh (quan chức cao cấp thời xưa); khanh (cách xưng hô thân mật giữa vua-tôi ho
- 㔾jiébộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán
- 卩jiébộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán