危惧

危惧
wēi
nguy cụ

rét buốt; nghiêm lạnh; oai nghiêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rét buốt; nghiêm lạnh; oai nghiêm

    • Anh ấy cảm thấy sợ hãi.

  2. tính từ

    thận trọng; lo lắng; dè dặt

    • Anh ấy cảm thấy sợ hãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.