危性

危性
wēixìng
nguy tính

tính nguy hiểm; mức độ rủi ro

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính nguy hiểm; mức độ rủi ro

    • Kế hoạch này có rủi ro.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.