印痕

印痕
yìnhén
ấn ngân

dấu ấn; vết in; dấu vết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu ấn; vết in; dấu vết

    • Trên tảng đá này đã để lại dấu vết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.