印堂

印堂
yìntáng
ấn đường

vùng ấn đường (phần trán giữa hai lông mày)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng ấn đường (phần trán giữa hai lông mày)

    • Ấn đường tối sầm, có thể là cơ thể không khỏe.

  2. danh từ

    điểm ấn đường (huyệt đạo nằm giữa hai lông mày)

    • Huyệt Ấn Đường là một huyệt vị quan trọng trên cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.