卯眼

卯眼
mǎoyǎn
mão nhãn

lỗ mộng; lỗ chốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ mộng; lỗ chốt

    • Cái lỗ mộng này quá nhỏ.

  2. danh từ

    vết rạch; đường cắt; miệng vết thương

    • Cái rãnh này quá nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.