- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lỗ mộng; lỗ chốt
lỗ mộng; lỗ chốt
Cái lỗ mộng này quá nhỏ.
vết rạch; đường cắt; miệng vết thương
Cái rãnh này quá nhỏ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lỗ mộng; lỗ chốt
lỗ mộng; lỗ chốt
Cái lỗ mộng này quá nhỏ.
vết rạch; đường cắt; miệng vết thương
Cái rãnh này quá nhỏ.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.