卯兔

卯兔
mǎo
mão thỏ

năm Mão (năm con Thỏ, ví dụ 2011)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Mão (năm con Thỏ, ví dụ 2011)

    • Năm nay là năm Mão Thỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.