卫队

卫队
wèiduì
vệ đội

đội cận vệ; đội bảo vệ

1 nghĩa#16343
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội cận vệ; đội bảo vệ

    • Đội cận vệ bảo vệ tổng thống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.