Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卢卡申科
卢卡申科
lô ca thân khoa
Lú Ka Shen Kê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lú Ka Shen Kê
- 。
Lukashenka là tổng thống Belarus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卢卡申科
Phồn thể盧卡申科
lô ca thân khoa
Lú Ka Shen Kê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lú Ka Shen Kê
- 。
Lukashenka là tổng thống Belarus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.