Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡西莫夫
卡西莫夫
ca tây mạc phu
Kasimov (thị trấn ở Nga)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kasimov (thị trấn ở Nga)
- 。
Kasimov là một thị trấn nhỏ của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡西莫夫
Phồn thể卡
ca tây mạc phu
Kasimov (thị trấn ở Nga)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kasimov (thị trấn ở Nga)
- 。
Kasimov là một thị trấn nhỏ của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.