Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡西欧
卡西欧
ca tây âu
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
1 nghĩa#34577
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
- 。
Tôi thích đồng hồ Casio.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡西欧
Phồn thể卡西歐
ca tây âu
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
1 nghĩa#34577
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
- 。
Tôi thích đồng hồ Casio.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.