Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡纳达语
卡纳达语
ca nạp đạt ngữ
tiếng Kannada
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Kannada
- 。
Tiếng Kannada là một ngôn ngữ ở Ấn Độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡纳达语
Phồn thể卡納達語
ca nạp đạt ngữ
tiếng Kannada
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Kannada
- 。
Tiếng Kannada là một ngôn ngữ ở Ấn Độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.