卡洛斯

卡洛斯
luò
ca lạc tư

Carlos (tên người)

1 nghĩa#6546
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Carlos (tên người)

    一个男性人名,西班牙语和葡萄牙语使用者常用的名字yī gè nánxìng rénmíng, Xībānyáyǔ hé Putaoyáyǔ shǐyòngyǔzhě chángyòng de míngzi

    • Carlos là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.