Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡波耶拉
卡波耶拉
ca ba gia lạp
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)
- 。
Anh ấy thích nhảy capoeira.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
卡波耶拉
Phồn thể卡
ca ba gia lạp
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)
- 。
Anh ấy thích nhảy capoeira.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.