卡波耶拉

卡波耶拉
ca ba gia lạp

võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)

    • Anh ấy thích nhảy capoeira.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.