Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡拉卡斯
卡拉卡斯
ca lạp ca tư
Caracas, thủ đô Venezuela
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Caracas, thủ đô Venezuela
- 。
Caracas là thủ đô của Venezuela.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
卡拉卡斯
Phồn thể卡
ca lạp ca tư
Caracas, thủ đô Venezuela
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Caracas, thủ đô Venezuela
- 。
Caracas là thủ đô của Venezuela.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.