Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡巴斯基
卡巴斯基
ca ba tư cơ
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
- 。
Kaspersky là một thương hiệu phần mềm diệt virus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡巴斯基
Phồn thể卡
ca ba tư cơ
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kaspersky (thương hiệu bảo mật máy tính)
- 。
Kaspersky là một thương hiệu phần mềm diệt virus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.