卡地亚

卡地亚
ca địa á

Cartier (thương hiệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cartier (thương hiệu)

    • Cartier là một thương hiệu xa xỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.