卡仙尼

卡仙尼
xiān
ca tiên ni

thám không gian Cassini

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thám không gian Cassini

    • Tàu thăm dò Cassini là của NASA.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.