卡丁车

卡丁车
dīngchē
ca đinh xa

xe đua go-kart; xe kart

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đua go-kart; xe kart

    • Anh ấy thích chơi xe kart.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.