Tới nội dung chính

卟

卟
bǔ
kê
⼝bộ khẩu · 5 nét

dùng trong phiên âm tên các hợp chất hữu cơ porphyrin và porphin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong phiên âm tên các hợp chất hữu cơ porphyrin và porphin

卟
bǔ
kê
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu