/
博雅
博雅
bác nhã
uyên bác và tao nhã; bác nhã
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác và tao nhã; bác nhã
- 。
Anh ấy là một người uyên bác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
博雅
Phồn thể博
bác nhã
uyên bác và tao nhã; bác nhã
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác và tao nhã; bác nhã
- 。
Anh ấy là một người uyên bác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.