/
博览
博览
bác lãm
đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
- 。
Anh ấy đọc rất nhiều sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
博览
Phồn thể博覽
bác lãm
đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
- 。
Anh ấy đọc rất nhiều sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.