博蒂

博蒂
bác đế

cú birdie (một gậy dưới par trong golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cú birdie (một gậy dưới par trong golf)

    • Anh ấy đã đánh một cú birdie.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.