/
博物
博物
bác vật
kiến thức vạn vật; khoa học tự nhiên; bác vật học
1 nghĩa#23217
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiến thức vạn vật; khoa học tự nhiên; bác vật học
- 。
Anh ấy thích học khoa học tự nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
博物
Phồn thể博
bác vật
kiến thức vạn vật; khoa học tự nhiên; bác vật học
1 nghĩa#23217
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiến thức vạn vật; khoa học tự nhiên; bác vật học
- 。
Anh ấy thích học khoa học tự nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.