博大精深
博大精深
bác đại tinh thâm
uyên bác và sâu sắc; bao la sâu thẳm [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác và sâu sắc; bao la sâu thẳm [thành ngữ]
- 。
Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.
Đang tải…
博大精深
Phồn thể博
bác đại tinh thâm
uyên bác và sâu sắc; bao la sâu thẳm [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác và sâu sắc; bao la sâu thẳm [thành ngữ]
- 。
Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.