Tới nội dung chính

博大精深

博大精深
bódàjīngshēn
bác đại tinh thâm

uyên bác và sâu sắc; bao la sâu thẳm [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    uyên bác và sâu sắc; bao la sâu thẳm [thành ngữ]

    • 。

      Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.

博
bó
bác
BỘ THỦ⼗
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu