卖身

卖身
màishēn
mại thân

bán thân; bán mình (vào làm nô lệ)

2 nghĩa#29360
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bán thân; bán mình (vào làm nô lệ)

    • Anh ấy bị ép bán thân.

  2. động từ

    mại dâm; bán dâm

    • Cô ấy bị ép bán thân.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.