卖春

卖春
màichūn
mại xuân

bán dâm; mại dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán dâm; mại dâm

    • Cô ấy bị ép bán dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.