单链

单链
dānliàn
đơn liên

chuỗi đơn; mạch đơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi đơn; mạch đơn

    • Chiếc vòng cổ này là dây đơn.

  2. danh từ

    chuỗi đơn (RNA, đối lập với chuỗi kép DNA)

    • RNA

      Chuỗi đơn là cấu trúc của RNA.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.