Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
/
单铬
单铬
Phồn thể單鉻
đơn các
đơn sắc; một màu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đơn sắc; một màu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đơn sắc; một màu
đơn sắc; một màu
đơn sắc; một màu
đơn sắc; một màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.