/
卓然
卓然
trác nhiên
xuất sắc; nổi bật
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Thành tựu của anh ấy thật xuất sắc.
- 貳形tính từ
tuấn tú; anh tuấn; xuất sắc
- ,。
Anh ấy độc lập nổi bật, không a dua theo số đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
卓然
Phồn thể卓
trác nhiên
xuất sắc; nổi bật
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Thành tựu của anh ấy thật xuất sắc.
- 貳形tính từ
tuấn tú; anh tuấn; xuất sắc
- ,。
Anh ấy độc lập nổi bật, không a dua theo số đông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.