华诞

华诞
huádàn
hoa đản

(trang trọng) ngày sinh; sinh nhật (dùng cho người được kính trọng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (trang trọng) ngày sinh; sinh nhật (dùng cho người được kính trọng)

    • Chúc mừng sinh nhật ngài!

  2. danh từ

    ngày kỷ niệm thành lập (tổ chức); (trang trọng) sinh nhật

    • Chúc mừng kỷ niệm thành lập công ty!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.