/
华诞
华诞
hoa đản
(trang trọng) ngày sinh; sinh nhật (dùng cho người được kính trọng)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(trang trọng) ngày sinh; sinh nhật (dùng cho người được kính trọng)
- !
Chúc mừng sinh nhật ngài!
- 貳名danh từ
ngày kỷ niệm thành lập (tổ chức); (trang trọng) sinh nhật
- !
Chúc mừng kỷ niệm thành lập công ty!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
华诞
Phồn thể華誕
hoa đản
(trang trọng) ngày sinh; sinh nhật (dùng cho người được kính trọng)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(trang trọng) ngày sinh; sinh nhật (dùng cho người được kính trọng)
- !
Chúc mừng sinh nhật ngài!
- 貳名danh từ
ngày kỷ niệm thành lập (tổ chức); (trang trọng) sinh nhật
- !
Chúc mừng kỷ niệm thành lập công ty!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.