华发

华发
huá
hoa phát

(văn) tóc bạc; tóc hoa râm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) tóc bạc; tóc hoa râm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.