- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Hoa; người gốc Hoa
người Hoa; người gốc Hoa
Anh ấy là người Hoa.
người Hoa; người gốc Hoa
người Hoa; người gốc Hoa
Anh ấy là người Hoa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.