Tới nội dung chính

华人

华人
Huárén
hoa nhân

người Hoa; người gốc Hoa

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#28641
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người Hoa; người gốc Hoa

    • 。

      Anh ấy là người Hoa.

华
Huà
hoa
BỘ THỦ⼗
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu