Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
/
升汞
升汞
thăng cống
thủy ngân(II) clorua (HgCl₂)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủy ngân(II) clorua (HgCl₂)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ升汞
Phồn thể升
thăng cống
thủy ngân(II) clorua (HgCl₂)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủy ngân(II) clorua (HgCl₂)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.