Tới nội dung chính

升学

升学
shēngxué
thăng học

lên lớp; thi đỗ vào trường (cấp cao hơn)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lên lớp; thi đỗ vào trường (cấp cao hơn)

    • 。

      Năm nay anh ấy đã lên lớp.

升
shēng
thăng
BỘ THỦ⼗
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu