匪巢

匪巢
fěicháo
phỉ sào

sào huyệt của giặc cướp; hang ổ thổ phỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sào huyệt của giặc cướp; hang ổ thổ phỉ

    • Họ đã tìm thấy sào huyệt của bọn cướp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.