匣枪

匣枪
xiáqiāng
hạp thương

súng lục Mauser (loại C96); súng hộp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng lục Mauser (loại C96); súng hộp

    • Anh ấy có một khẩu súng Mauser.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.