匣子

匣子
xiázi
hạp tử

hộp nhỏ; hòm nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp nhỏ; hòm nhỏ

    • Cái hộp này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.