匝道

匝道
dào
táp đạo

đường dẫn lên/xuống cao tốc; đường nhánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường dẫn lên/xuống cao tốc; đường nhánh

    • Xin hãy đi vào đường dốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.