北京语言大学

北京语言大学
Běijīngyánxué
bắc kinh ngữ ngôn đại học

Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh

    • Cô ấy muốn đi học ở Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.