化石燃料

化石燃料
huàshíránliào
hoá thạch nhiên liệu

nhiên liệu hóa thạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiên liệu hóa thạch

    • Nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.