Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化整为零
化整为零
hoá chỉnh vi linh
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên chia nhỏ vấn đề và giải quyết từng cái một.
- 貳动động từ
chia nhỏ từ tổng thể; phân tán lực lượng [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên chia nhỏ ra và đánh bại từng cái một.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)HỘI Ý
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
化整为零
Phồn thể化整為零
hoá chỉnh vi linh
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên chia nhỏ vấn đề và giải quyết từng cái một.
- 貳动động từ
chia nhỏ từ tổng thể; phân tán lực lượng [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên chia nhỏ ra và đánh bại từng cái một.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)HỘI Ý
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.