化学武器

化学武器
huàxué
hoá học võ khí

vũ khí hóa học

1 nghĩa#39508
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí hóa học

    • Vũ khí hóa học rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.