Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学方程式
化学方程式
hoá học phương trình thức
phương trình hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương trình hóa học
- 。
Phương trình hóa học này là đúng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学方程式
Phồn thể化學方程式
hoá học phương trình thức
phương trình hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương trình hóa học
- 。
Phương trình hóa học này là đúng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.