/
匆猝
匆猝
thông thốt
vội vàng; hấp tấp; đột ngột
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vội vàng; hấp tấp; đột ngột
- 。
Anh ấy vội vã rời đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匆猝
Phồn thể匆
thông thốt
vội vàng; hấp tấp; đột ngột
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vội vàng; hấp tấp; đột ngột
- 。
Anh ấy vội vã rời đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.