Tới nội dung chính

勷

勷
ráng
nhương
⼒bộ lực · 19 nét

vội vàng; khẩn cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vội vàng; khẩn cấp

勷
ráng
nhương
BỘ THỦ⼒
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu