Tới nội dung chính

勯

勯
dān
đan
⼒bộ lực · 15 nét

kiệt sức; mệt lử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiệt sức; mệt lử

勯
dān
đan
BỘ THỦ⼒
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu